Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

またぜひ近ちかいうちにお目めにかかりましょう。
Hãy gặp lại nhau sớm nhé.

Ngữ pháp:

~うちに (〜uchi ni)

Diễn tả 'trong khi', 'trước khi', hoặc 'trong suốt' một điều kiện hoặc tình huống nhất định.
JLPT N3

Từ vựng:

又
また
lại; một lần nữa
是非
ぜひ
chắc chắn; không thể thiếu
近い
ちかい
gần; gần gũi; ngắn (khoảng cách)
目
め
mắt; nhãn cầu
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)

Hán tự:

近
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
目
Mục mắt; nhìn; kinh nghiệm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật