Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まさかと
思
おも
うだろうが、
彼女
かのじょ
には
子供
こども
が
3人
さんにん
いる。
Bạn có thể không tin, nhưng cô ấy có ba đứa con.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
彼女
かのじょ
cô ấy
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
Hán tự:
思
Tư
nghĩ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
人
Nhân
người