Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ぼくはその仕事しごとにもっと人数にんずうをふやさなければならない。
Tôi phải tăng số người cho công việc này.

Ngữ pháp:

~なければ ならない (〜nakereba naranai)

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
人数
にんずう
số người
増やす
ふやす
tăng thêm; bổ sung; gia tăng
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
人
Nhân người
数
Số số; sức mạnh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật