Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ぼくはきっとジムがその話はなしをでっち上あげたのだと思おもう。
Tôi chắc chắn rằng Jim đã bịa ra câu chuyện đó.

Ngữ pháp:

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

ジム
phòng tập thể dục
其の
その
đó; cái đó
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
でっち上げる
でっちあげる
bịa đặt; tạo ra; dựng lên (câu chuyện); bịa chuyện; tạo ra (cáo buộc)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
上
Thượng trên
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật