Dịch nghĩa:
ほっぺたが落ちちゃうくらい美味しいケーキが食べたいな。
Tôi muốn ăn một chiếc bánh ngon đến nỗi má gần như rớt ra.
Hán tự:
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
味
Vị
hương vị; vị
食
Thực
ăn; thực phẩm