Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ほしいほどお
金
かね
を
払
はら
ってくれません。
Họ không trả cho tôi đủ tiền mà tôi mong muốn.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
欲しい
ほしい
muốn
お金
おかね
tiền
払う
はらう
trả tiền
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
金
Kim
vàng
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý