Dịch nghĩa:
ひとの別れ話なんて聞くもんじゃないな。
Không nên nghe chuyện chia tay của người khác.
Hán tự:
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe