Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ばかばかしいとしか言いいいようがない。
Điều đó thật là ngớ ngẩn.

Ngữ pháp:

~ようがない (〜you ga nai)

Diễn tả rằng không có cách nào (phương pháp) để làm gì đó; không thể làm được.
JLPT N2

Từ vựng:

馬鹿馬鹿しい
ばかばかしい
ngớ ngẩn; lố bịch
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật