Dịch nghĩa:

Tôi muốn nói rõ rằng tôi hoàn toàn phản đối quyết định này.

Hán tự:

Ngôn nói; từ
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Đại lớn; to
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh