Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
はじめまして、アレンさんお
目
め
にかかれてうれしいです。
Rất vui được gặp anh, anh Allen.
Từ vựng:
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
目
め
mắt; nhãn cầu
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm