Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
・・・はぁ、どう
状況
じょうきょう
を
受
う
け
止
と
めればいいのかしら。
Không biết phải đối mặt với tình huống này ra sao nữa…
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
状況
じょうきょう
tình hình; tình trạng; điều kiện; hoàn cảnh
受け止める
うけとめる
bắt; chặn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
況
Huống
tình trạng
受
Thụ
nhận; trải qua
止
Chỉ
dừng