Dịch nghĩa:
のんびりとしたペースで、時間に縛られない生き方ができればなあ。
Giá mà tôi có thể sống một cuộc sống không bị ràng buộc bởi thời gian, thật thong dong.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
縛
Phược
trói; bắt giữ; buộc; cột; kiềm chế
生
Sinh
sinh; cuộc sống
方
Phương
hướng; người; lựa chọn