Dịch nghĩa:
ねえ、ここでちょっと休憩しようよ。足がくたくたでもう歩けないよ。
Này, chúng ta nghỉ ngơi một chút ở đây nhé. Chân tôi mỏi quá, không thể đi tiếp được nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
休
Hưu
nghỉ ngơi
憩
Khế
nghỉ ngơi; thư giãn; nghỉ ngơi
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân