Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なんでこんなまずいもの
食
く
ってんの?
Tại sao lại ăn thứ gì đó dở thế này?
Từ vựng:
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
不味い
まずい
dở; không ngon
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
食う
くう
ăn
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm