Dịch nghĩa:
なんて運の悪い人間なのだろう、僕は!
Thật là một người xui xẻo, tôi này!
Từ vựng:
Hán tự:
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam