Dịch nghĩa:
なんかその日暮らしって感じで、羨ましい。
Cuộc sống tự do như vậy thật đáng ghen tị.
Từ vựng:
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
羨
Tiện
ghen tị; thèm muốn