Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なれというのなら、ペットになってあげようじゃないの。
Nếu bạn muốn, tôi sẽ trở thành thú cưng cho bạn.
Từ vựng:
言う
いう
nói
ペット
thú cưng
成る
なる
trở thành; đạt được
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
無い
ない
không tồn tại