Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どんなに金持かねもちでも、遊あそんでいてはならない。
Dù giàu có đến đâu, bạn cũng không được phép chỉ chơi bời.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~てはならない (〜te wa naranai)

Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
金持ち
かねもち
người giàu; người giàu có
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

金
Kim vàng
持
Trì cầm; giữ
遊
Du chơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật