Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どんなに彼かれをほめてもほめきれない。
Dù khen ngợi anh ấy đến mấy cũng không đủ.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~切れない (~kirenai)

Diễn tả sự không thể hoàn thành hoặc làm điều gì đó hoàn toàn.
JLPT N3

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
彼
かれ
anh ấy
褒める
ほめる
khen ngợi; ca ngợi; tán dương; nói tốt về; đánh giá cao
切れる
きれる
gãy; đứt; bị cắt; nứt; vỡ

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật