Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どんなにやってみても、彼かれは戸とを開あけることができなかった。
Dù có cố gắng đến mấy, anh ấy cũng không thể mở cửa được.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
彼
かれ
anh ấy
戸
と
cửa (đặc biệt kiểu Nhật)
開ける
あける
mở (cửa, v.v.); mở gói (ví dụ: bưu kiện, gói hàng); mở khóa
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
戸
Hộ cửa; đơn vị đếm nhà
開
Khai mở; mở ra

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật