Dịch nghĩa:
どの先生の授業がいちばんおもしろいですか?
Lớp của giáo viên nào thú vị nhất?
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn