Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どのようにしてスレーター
氏
し
を
知
し
ったのですか。
Bạn đã biết ông Slater như thế nào?
Từ vựng:
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
氏
Thị
họ; dòng họ
知
Tri
biết; trí tuệ