Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どっか
行
い
けよ、ひとりになりたいんだ。
Đi chỗ khác đi, tôi muốn một mình.
Từ vựng:
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
一人
ひとり
một người
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng