Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どちらの
時計
とけい
も
好
す
きではありません。
Tôi không thích cả hai chiếc đồng hồ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
時計
とけい
đồng hồ; đồng hồ đeo tay
好き
すき
thích; yêu thích
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó