Dịch nghĩa:
どこへ行けば、パーソナルチェックを現金に換えてもらえますか。
Tôi nên đi đâu để đổi séc cá nhân thành tiền mặt?
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
金
Kim
vàng
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới