Dịch nghĩa:
どこで私が彼女に会ったと思いますか。
Bạn nghĩ tôi đã gặp cô ấy ở đâu?
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
思
Tư
nghĩ