Dịch nghĩa:
どこで会が開かれるか教えてください。
Bạn có thể cho tôi biết cuộc họp được tổ chức ở đâu không?
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
開
Khai
mở; mở ra
教
Giáo
giáo dục