Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうやって
3人
さんにん
で5ドルを
分
わ
けるんだろう。
一人
ひとり
に1ドルずつやって、2ドルは
自分
じぶん
がもらっておこう。
Làm thế nào để chia 5 đô la cho ba người? Mỗi người 1 đô la, và giữ 2 đô la cho mình.
Ngữ pháp:
~ずつ (〜zutsu)
Chỉ ra sự phân phối đều; 'mỗi', 'trên', 'mỗi cái'.
JLPT N4
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
分ける
わける
chia (thành); tách (thành); chia ra; tách ra; phân loại; sắp xếp
一人
ひとり
một người
自分
じぶん
bản thân
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
人
Nhân
người
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
一
Nhất
một
自
Tự
bản thân