Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうぞ
入
はい
る
前
まえ
にノックしてください。
Xin vui lòng gõ cửa trước khi vào.
Từ vựng:
どうぞ
xin vui lòng; làm ơn
入る
はいる
vào
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
ノック
gõ cửa
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
前
Tiền
phía trước; trước