Dịch nghĩa:
どうすればインターネットの危険を避けられるか。
Làm thế nào để tránh được những nguy hiểm trên Internet?
Từ vựng:
Hán tự:
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén
避
Tị
tránh; né; ngăn chặn; đẩy lùi; lẩn tránh; tránh xa