Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうして
私
わたし
には
教
おし
えてくれなかったのかしら?
Tại sao bạn không nói cho tôi biết?
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
私
わたくし
tôi
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
教
Giáo
giáo dục