Dịch nghĩa:
どうしてもっと早く電話しなかったの?
Tại sao bạn không gọi điện sớm hơn?
Từ vựng:
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện