Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうしてもっと
早
はや
く
言
い
わなかったの?
Tại sao bạn không nói sớm hơn?
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
言う
いう
nói
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
言
Ngôn
nói; từ