Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうしたらエンジンがかかりますか。
Làm thế nào để khởi động động cơ?
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
エンジン
động cơ
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)