Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうかそれが真実しんじつであってくれればよいのだが。
Giá mà điều đó là sự thật.

Ngữ pháp:

A。それがB。(~sorega)

Diễn tả 'đó chính xác là A; nói cách khác, B'.
JLPT N3

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
其れ
それ
đó; nó
真実
しんじつ
sự thật; thực tế
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
呉れる
くれる
cho; để cho
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

真
Chân thật; thực tế
実
Thực thực tế; hạt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật