Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうか、ぜひお
入
い
りになってください。
Làm ơn mời vào.
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
是非
ぜひ
chắc chắn; không thể thiếu
入り
いり
nhập
成る
なる
trở thành; đạt được
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn