Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
とにかく、あいつのことあまり
好
す
きじゃないんだよ。
Dù sao đi nữa, tôi không thích anh ta lắm.
Từ vựng:
兎に角
とにかく
dù sao đi nữa
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
好き
すき
thích; yêu thích
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó