Dịch nghĩa:

Tôi đang đi du lịch với lịch trình rất bận rộn nên không có thời gian rảnh.

Hán tự:

Mang bận rộn; bận rộn; không yên
Lữ chuyến đi; du lịch
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian