Dịch nghĩa:
ときどき私は辛くてスパイスのきいたものを食べたくなる。
Đôi khi tôi thèm ăn những món cay nồng.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
辛
Tân
cay; đắng
食
Thực
ăn; thực phẩm