Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
できれば
薬
くすり
は
飲
の
みたくないのですが・・・。
Nếu có thể, tôi không muốn uống thuốc.
Từ vựng:
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
薬
くすり
thuốc; dược phẩm; thuốc (hợp pháp); viên thuốc; thuốc mỡ; thuốc bôi
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
薬
Dược
thuốc; hóa chất
飲
Ẩm
uống