Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「・・・つまり、セックス!?」「うわあ、
健二
けんじ
ったら・・・みもふたもない」
"...Tức là... quan hệ á!?" "Trời ơi, Kenji... cậu nói thẳng toạc ra luôn ha, chẳng giữ chút ý tứ nào cả..."
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
詰まり
つまり
tức là; nghĩa là
セックス
tình dục
蓋
ふた
nắp; vung
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
二
Nhị
hai