Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ついに巻まき舌したができるようになったよ!
Cuối cùng tôi cũng có thể lăn lưỡi được rồi!

Ngữ pháp:

V ようになる (〜you ni naru)

Biểu thị sự thay đổi về khả năng, tình huống hoặc trạng thái; 'trở nên có thể', 'bắt đầu'.
JLPT N4

Từ vựng:

遂に
ついに
cuối cùng
巻き舌
まきじた
nói lưỡi rung
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

巻
Quyển cuộn; quyển; sách; phần
舌
Thiệt lưỡi; lưỡi gà

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật