Dịch nghĩa:
ちょっと絵を描いただけで他意はありません。
Tôi chỉ vẽ tranh một chút thôi, không có ý khác.
Từ vựng:
Hán tự:
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích