Dịch nghĩa:
「ちょっとカタいかな~」「カタい?」「粘度が高すぎるってことさ」
"Chút đặc quá nhỉ", "Đặc?", "Ý là độ nhớt cao quá đấy".
Hán tự:
粘
Niêm
dính; dẻo; nhờn; kiên trì
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
高
Cao
cao; đắt