Dịch nghĩa:
ちょうどこの本を読んだとこなんだ。
Tôi vừa mới đọc xong cuốn sách này.
Từ vựng:
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
読
Độc
đọc