Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
だから、だれも、
私
わたし
にはかまいませんでした。
Chính vì thế, không ai để ý đến tôi cả.
Từ vựng:
誰
だれ
ai
私
わたくし
tôi
構う
かまう
quan tâm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi