Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
たまにはビール
以外
いがい
のお
酒
さけ
をちびちび
舐
な
めるのも
良
よ
いでしょう。
Thỉnh thoảng thưởng thức từng chút một loại rượu ngoài bia cũng là một ý hay.
Ngữ pháp:
~でしょう (〜deshou)
Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4
Từ vựng:
偶に
たまに
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác
ビール
bia
以外
いがい
loại trừ; ngoại trừ (cho); ngoài; khác với; ngoài ra
酒
さけ
rượu; sake
ちびちび
từng chút một
舐める
なめる
liếm; mút
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
以
Dĩ
bằng cách; vì; xét theo; so với
外
Ngoại
bên ngoài
酒
Tửu
rượu sake; rượu
舐
Thỉ
liếm; liếm láp; đốt cháy; nếm; trải qua; coi thường; khinh thường
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo