Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
たぶんその
内閣
ないかく
はつぶれるでしょう。
Có lẽ chính phủ đó sẽ sụp đổ.
Từ vựng:
多分
たぶん
có lẽ; có thể; có khả năng
其の
その
đó; cái đó
内閣
ないかく
thành viên nội các
Hán tự:
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
閣
Các
tháp; tòa nhà cao; cung điện