Dịch nghĩa:
たいてい私は8時前に学校へ行くよ。
Thường thì tôi đến trường trước 8 giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
時
Thời
thời gian; giờ
前
Tiền
phía trước; trước
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng