Dịch nghĩa:
たいていの学生はスポーツが好きだ。
Hầu hết sinh viên thích thể thao.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó